Anh - Việt
chóp rễ
Danh từ
chóp rễ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Bộ phận hơi phình ở đầu rễ cây, có tác dụng bảo vệ đỉnh rễ khi rễ đâm xuyên qua đất.
位于根尖顶端、略微膨大的保护结构,在根穿过土壤生长时保护根尖不受损伤。
Bộ phận hơi phình ở đầu rễ cây, có tác dụng bảo vệ đỉnh rễ khi rễ đâm xuyên qua đất.
Ví dụ
在显微镜下,根冠的形状非常清楚。【】Dưới kính hiển vi, chóp rễ có hình dạng khá rõ ràng.
植物生长时,根冠保护根尖不受伤害。【】Chóp rễ giúp đầu rễ không bị tổn thương khi cây đang lớn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chóp rễ (Noun)
Danh từ + chóp rễchóp rễ + Động từĐộng từ + chóp rễ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
根冠细胞 tế bào chóp rễ | 根冠细胞在根生长时不断脱落。 Tế bào chóp rễ liên tục bong ra khi rễ phát triển. |
根冠感知重力 cảm nhận trọng lực ở chóp rễ | 植物在根冠感知重力,使根向下生长。 Thực vật cảm nhận trọng lực ở chóp rễ để định hướng rễ xuống đất. |