Chớp
Danh từĐộng từ

Chớp (Danh từ)
01
Ánh sáng loé mạnh lên rồi tắt ngay, nói chung
闪光
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Hiện tượng ánh sáng loé mạnh rồi tắt ngay do sự phóng điện giữa hai đám mây hoặc giữa mây và mặt đất
闪电
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chớp (Động từ)
01
[mắt] nhắm lại rồi mở ra ngay
眨眼
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Giành lấy rất nhanh, không bỏ lỡ dịp may hiếm có
迅速抓住机会
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Loé hoặc làm loé ánh sáng, rồi vụt tắt ngay
闪烁
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
