Anh - Việt
chợp
Động từ
chợp (Động từ)
Nghĩa 01 · Nhắm mắt ngủ thiếp đi trong chốc lát rồi thức dậy ngay.
短时间内闭眼入睡,很快就醒来。
Nhắm mắt ngủ thiếp đi trong chốc lát rồi thức dậy ngay.
Ví dụ
爷爷午饭后常常打盹儿。【】Ông nội thường chợp mắt một lát sau bữa trưa.
我坐公交车时打了个盹。【】Tôi ngồi xe buýt và chợp mắt một lát.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chợp (Verb)
chợp + Danh từchợp + Trạng từĐộng từ + chợp
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
小睡一会儿 chợp mắt một lát | 午饭后,奶奶通常会在沙发上小睡一会儿。 Sau bữa trưa, bà tôi thường chợp mắt một lát trên ghế. |
上课打瞌睡 chợp mắt trong giờ học | 他熬夜写作业,结果上课时打起了瞌睡。 Cậu ấy chợp mắt trong giờ học vì thức khuya làm bài. |