Anh - Việt
chộp
Động từ
chộp (Động từ)
Nghĩa 01 · Đưa tay ra thật nhanh để nắm lấy một vật gì đó.
迅速用手抓住东西。
Đưa tay ra thật nhanh để nắm lấy một vật gì đó.
Ví dụ
阿兰一把抓起桌上的钱包,跑向门口。【】Lan chộp lấy chiếc ví trên bàn rồi chạy ra cửa.
我摔倒前,他一把抓住了我的手。【】Anh ấy chộp lấy tay tôi trước khi tôi ngã.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Lao xuống thật nhanh để bắt mồi, nói về chim hoặc thú.
猛然扑下来捕捉猎物。
Lao xuống thật nhanh để bắt mồi, nói về chim hoặc thú.
Ví dụ
老鹰猛扑下来抓走了小鸡。【】Con diều hâu chộp lấy con gà con.
猫扑上去抓住老鼠就跑了。【】Con mèo chộp con chuột rồi chạy mất.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chộp (Verb)
chộp + Danh từchộp + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
抓住机会 chộp lấy cơ hội | 他抓住了在公司升职的机会。 Anh ấy chộp lấy cơ hội để thăng tiến trong công ty. |
抓起电话 chộp lấy điện thoại | 听到铃声,她立刻一把抓起电话。 Cô ấy chộp lấy điện thoại khi nghe thấy tiếng chuông. |
抓到小偷 chộp được tên trộm | 警察昨晚抓到了小偷。 Cảnh sát đã chộp được tên trộm ngay trong đêm qua. |
捕捉瞬间 chộp khoảnh khắc | 摄影师在太阳落山前捕捉到了日落的瞬间。 Nhiếp ảnh gia đã chộp khoảnh khắc hoàng hôn ngay trước khi mặt trời lặn. |
俯冲捕食 chộp mồi | 老鹰从高空迅速俯冲捕食。 Con diều hâu chộp mồi từ trên cao rất nhanh. |