Anh - Việt
chóp
Danh từ
chóp (Danh từ)
Nghĩa 01 · Phần nhọn ở trên cùng của một vật hoặc công trình, thường có dạng hình nón.
物体或建筑顶部尖起的部分,常呈圆锥形。
Phần nhọn ở trên cùng của một vật hoặc công trình, thường có dạng hình nón.
Ví dụ
塔尖几乎碰到云层。【】Chóp tháp gần chạm tới mây.
一面小旗在屋顶尖上飘扬。【】Một lá cờ nhỏ bay trên chóp mái nhà.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chóp (Noun)
chóp + Danh từchóp + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
塔尖 chóp tháp | 从远处就能看到教堂塔尖。 Chóp tháp của nhà thờ có thể nhìn thấy từ xa. |
屋顶尖端 chóp mái nhà | 猫正坐在屋顶尖端。 Con mèo đang ngồi trên chóp mái nhà. |
山峰 chóp núi | 山峰终年被白雪覆盖。 Chóp núi quanh năm phủ đầy tuyết. |