Anh - Việt
chót
Danh từTính từ
chót (Danh từ)
Nghĩa 01 · Phần ở tận cùng, điểm cuối cùng mà đến đó thì hết.
最末的部分,到此为止。
Phần ở tận cùng, điểm cuối cùng mà đến đó thì hết.
Ví dụ
他的名字在名单的最后。【】Tên anh ấy nằm ở chót danh sách.
我坐在教室的最后一排。【】Tôi ngồi ở hàng chót của lớp học.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chót (Noun)
Danh từ + chótĐộng từ + chót
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
最后一刻 vào phút chót | 他通常在最后一刻才交作业。 Anh ấy thường nộp bài vào phút chót. |
截止日期 hạn chót | 提交论文的截止日期是星期五。 Hạn chót nộp bài là thứ Sáu. |
最后一天 ngày chót | 提交申请的最后一天是6月30日。 Ngày chót nộp hồ sơ là 30 tháng 6. |
chót (Tính từ)
Nghĩa 01 · Cuối cùng, sau tất cả những lần, những người hoặc những thứ khác.
最后的,末尾的。
Cuối cùng, sau tất cả những lần, những người hoặc những thứ khác.
Ví dụ
这是我最后一次提醒你。【】Đây là lần chót tôi nhắc bạn.
末班车已经离开车站了。【】Chuyến xe chót đã rời bến rồi.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chót (Adjective)
Danh từ + chót
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
末班车 chuyến chót | 我错过了回家的末班车。 Tôi lỡ chuyến chót về nhà. |
最后一次 lần chót | 那是我最后一次见他。 Đó là lần chót tôi gặp anh ấy. |
最后一段 chặng chót | 选手在最后一段赛程中实现反超。 Vận động viên bứt phá trên chặng chót. |
最后一轮 đợt chót | 最后一轮招生将于八月结束。 Đợt chót tuyển sinh sẽ kết thúc vào tháng Tám. |