Anh - Việt

Bản dịch của từ Chột trong tiếng Trung

chột

Tính từ

chột (Tính từ)

Nghĩa 01 · có một mắt bị hỏng

失去一只眼睛

có một mắt bị hỏng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · [cây trồng hoặc gia súc] mất khả năng phát triển bình thường

发育不良

[cây trồng hoặc gia súc] mất khả năng phát triển bình thường

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · thấy sợ và mất bình tĩnh vì đột ngột cảm thấy điều mình đang giấu giếm hình như bị phát hiện

惊慌失措

thấy sợ và mất bình tĩnh vì đột ngột cảm thấy điều mình đang giấu giếm hình như bị phát hiện

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa