Anh - Việt

Bản dịch của từ Chột ý trong tiếng Trung

chột ý

Tính từ

chột ý (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có cảm giác bất an, lo sợ bị phát hiện hoặc nghi ngờ điều gì đó trong lòng.

心里不踏实,担心被发现而不安。

Có cảm giác bất an, lo sợ bị phát hiện hoặc nghi ngờ điều gì đó trong lòng.

Ví dụ
听到她问起钱包,我突然心虚起来。【】Nghe cô ấy hỏi về chiếc ví, tôi bỗng thấy chột ý.
他撒完谎后,整天都觉得心里发虚。【】Anh ấy nói dối xong thì cứ chột ý mãi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chột ý (Adjective)

Trạng từ + chột ýchột ý + Giới từĐộng từ + chột ý
Kết hợp từ của chột ý
Collocation
Ví dụ

有点不安

hơi chột ý

他的声音听起来有点不安,引起了大家的注意。

Giọng nói của anh ấy hơi chột ý khiến mọi người chú ý.

Video ngữ cảnh