Anh - Việt

Bản dịch của từ Chủ âm trong tiếng Trung

chủ âm

Danh từ

chủ âm (Danh từ)

Nghĩa 01 · (từ cũ) âm chủ

主音

(từ cũ) âm chủ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh