Anh - Việt

Bản dịch của từ Chú âm trong tiếng Trung

chú âm

Động từDanh từ

chú âm (Động từ)

Nghĩa 01 · Thêm ký hiệu ghi cách phát âm vào chữ Hán để chỉ rõ cách đọc.

给汉字加上标示读音的符号。

Thêm ký hiệu ghi cách phát âm vào chữ Hán để chỉ rõ cách đọc.

Ví dụ
老师给每个汉字标注读音,方便学生阅读。【】Giáo viên chú âm lên từng chữ Hán để học sinh dễ đọc hơn.
这本中文课本为所有难字标注了读音。【】Sách tiếng Trung này chú âm cho tất cả các chữ khó.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chú âm (Verb)

chú âm + Danh từchú âm + Trạng từ
Kết hợp từ của chú âm
Collocation
Ví dụ

为汉字注音

chú âm chữ Hán

这本书为汉字注音,方便儿童阅读。

Cuốn sách này chú âm chữ Hán để trẻ em dễ đọc hơn.

用拼音注音

chú âm bằng bính âm

老师在黑板上用拼音为汉字注音,供学生学习。

Giáo viên chú âm bằng bính âm lên bảng cho học sinh.

为儿童读物注音

chú âm cho sách thiếu nhi

出版社为儿童读物注音,帮助小读者练习阅读。

Nhà xuất bản chú âm cho sách thiếu nhi để các em tập đọc.

chú âm (Danh từ)

Nghĩa 01 · Ký hiệu hoặc cách ghi dùng để chỉ cách đọc của chữ Hán, như bính âm.

用来标示汉字读音的符号或注记。

Ký hiệu hoặc cách ghi dùng để chỉ cách đọc của chữ Hán, như bính âm.

Ví dụ
儿童读物常在汉字旁边附有注音。【】Sách thiếu nhi thường có chú âm bên cạnh chữ Hán.
练习中文发音前,你应该先看看注音表。【】Bạn nên xem bảng chú âm trước khi luyện phát âm tiếng Trung.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chú âm (Noun)

Danh từ + chú âmchú âm + Danh từ
Kết hợp từ của chú âm
Collocation
Ví dụ

注音符号

ký hiệu chú âm

本课在每个字上方标注注音符号。

Trong bài này, ký hiệu chú âm được ghi bên trên mỗi chữ.

注音方法

cách chú âm

这种注音方法能帮助学习者更快记住字形。

Cách chú âm này giúp người học nhớ mặt chữ nhanh hơn.