Anh - Việt

Bản dịch của từ Chủ chiến trong tiếng Trung

chủ chiến

Động từTính từ

chủ chiến (Động từ)

Nghĩa 01 · Ủng hộ và chủ trương tiến hành chiến tranh, đối lập với chủ hoà.

主张发动战争,与主和相对。

Ủng hộ và chủ trương tiến hành chiến tranh, đối lập với chủ hoà.

Ví dụ
尽管公众反对,一些政治家仍然主张开战。【】Một số chính trị gia vẫn chủ chiến dù dư luận phản đối.
他在电视上公开主张发动战争。【】Ông ấy công khai chủ chiến trên truyền hình.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chủ chiến (Verb)

chủ chiến + Danh từchủ chiến + Giới từchủ chiến + Trạng từ
Kết hợp từ của chủ chiến
Collocation
Ví dụ

在内阁中主张开战

chủ chiến trong nội các

一些将领仍在内阁中主张开战。

Một số tướng lĩnh vẫn chủ chiến trong nội các.

主张对邻国开战

chủ chiến với láng giềng

尽管已经谈判,仍有人主张对邻国开战。

Có người vẫn chủ chiến với láng giềng dù đã có thương lượng.

chủ chiến (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có thái độ muốn dùng vũ lực và tiến hành chiến tranh thay vì thương lượng hoà bình.

主张用武力解决问题,好战强硬。

Có thái độ muốn dùng vũ lực và tiến hành chiến tranh thay vì thương lượng hoà bình.

Ví dụ
政府中的强硬派想立即发动进攻。【】Phe chủ chiến trong chính phủ muốn tấn công ngay lập tức.
媒体的好战论调令民众担忧。【】Giọng điệu chủ chiến của báo chí làm dân chúng lo lắng.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chủ chiến (Adjective)

Danh từ + chủ chiếnTrạng từ + chủ chiến
Kết hợp từ của chủ chiến
Collocation
Ví dụ

强硬立场

lập trường chủ chiến

政府的强硬立场使两国关系更加紧张。

Lập trường chủ chiến của chính phủ khiến quan hệ hai nước càng căng thẳng.

好战言论

giọng điệu chủ chiến

电视上的好战言论让公众感到担忧。

Giọng điệu chủ chiến trên truyền hình làm dư luận lo lắng.

强硬路线

đường lối chủ chiến

强硬路线没有给国家带来任何好处。

Đường lối chủ chiến không mang lại lợi ích gì cho đất nước.

强硬派

phe chủ chiến

议会中的强硬派影响力越来越大。

Phe chủ chiến trong quốc hội ngày càng có tiếng nói.

好战的态度

thái độ chủ chiến

他好战的态度让盟友感到担忧。

Thái độ chủ chiến của ông ấy khiến các đồng minh lo ngại.