chủ công
chủ công (Tính từ)
Nghĩa 01 · Chủ yếu và có trách nhiệm chính trong việc tiến công đối phương ở hướng quan trọng nhất.
担负主要进攻任务的;在最重要方向上承担主攻的。
Chủ yếu và có trách nhiệm chính trong việc tiến công đối phương ở hướng quan trọng nhất.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có tác dụng quan trọng nhất, đóng vai trò then chốt.
起最重要作用的;关键的。
Có tác dụng quan trọng nhất, đóng vai trò then chốt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chủ công (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
主攻方向 hướng chủ công | 指挥部确定主攻方向在东面。 Bộ tư lệnh xác định hướng chủ công nằm ở phía đông. |
主打产品 sản phẩm chủ công | 这款手机是该公司的主打产品。 Mẫu điện thoại này là sản phẩm chủ công của hãng. |
主导产业 ngành chủ công | 农业曾是该经济体的主导产业。 Nông nghiệp từng là ngành chủ công của nền kinh tế. |
关键因素 nhân tố chủ công | 劳动力素质是决定生产率的关键因素。 Chất lượng nguồn nhân lực là nhân tố chủ công quyết định năng suất. |
主要任务 nhiệm vụ chủ công | 该队的主要任务是保障该地区的安全。 Nhiệm vụ chủ công của đội là bảo đảm an toàn cho khu vực. |