Anh - Việt

Bản dịch của từ Chủ công trong tiếng Trung

chủ công

Tính từ

chủ công (Tính từ)

Nghĩa 01 · Chủ yếu và có trách nhiệm chính trong việc tiến công đối phương ở hướng quan trọng nhất.

担负主要进攻任务的;在最重要方向上承担主攻的。

Chủ yếu và có trách nhiệm chính trong việc tiến công đối phương ở hướng quan trọng nhất.

Ví dụ
这个部队被赋予在战斗中担任主攻的角色。【】Đơn vị này được giao vai trò chủ công trong trận đánh.
主攻师将沿主要方向推进。【】Sư đoàn chủ công sẽ tiến vào hướng chính.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Có tác dụng quan trọng nhất, đóng vai trò then chốt.

起最重要作用的;关键的。

Có tác dụng quan trọng nhất, đóng vai trò then chốt.

Ví dụ
他是球队的核心球员。【】Anh ấy là cầu thủ chủ công của đội bóng.
这是让项目成功的关键因素。【】Đây là yếu tố chủ công giúp dự án thành công.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chủ công (Adjective)

Danh từ + chủ công
Kết hợp từ của chủ công
Collocation
Ví dụ

主攻方向

hướng chủ công

指挥部确定主攻方向在东面。

Bộ tư lệnh xác định hướng chủ công nằm ở phía đông.

主打产品

sản phẩm chủ công

这款手机是该公司的主打产品。

Mẫu điện thoại này là sản phẩm chủ công của hãng.

主导产业

ngành chủ công

农业曾是该经济体的主导产业。

Nông nghiệp từng là ngành chủ công của nền kinh tế.

关键因素

nhân tố chủ công

劳动力素质是决定生产率的关键因素。

Chất lượng nguồn nhân lực là nhân tố chủ công quyết định năng suất.

主要任务

nhiệm vụ chủ công

该队的主要任务是保障该地区的安全。

Nhiệm vụ chủ công của đội là bảo đảm an toàn cho khu vực.

Video ngữ cảnh