Anh - Việt

Bản dịch của từ Chú dẫn trong tiếng Trung

chú dẫn

Động từ

chú dẫn (Động từ)

Nghĩa 01 · chú thích và dẫn chứng cho rõ thêm

注释和举例以澄清

chú thích và dẫn chứng cho rõ thêm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh