Anh - Việt
chủ đạo
Tính từ
chủ đạo (Tính từ)
Nghĩa 01 · Chủ yếu và có ảnh hưởng chi phối đến toàn bộ.
主要的,并对整体起主导作用。
Chủ yếu và có ảnh hưởng chi phối đến toàn bộ.
Ví dụ
旅游业是当地经济的主导产业。【】Du lịch là ngành chủ đạo của nền kinh tế địa phương.
她的意见在会议中起主导作用。【】Ý kiến của cô ấy giữ vai trò chủ đạo trong cuộc họp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chủ đạo (Adjective)
Danh từ + chủ đạo
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
主导趋势 xu hướng chủ đạo | 远程办公已成为一种主导趋势。 Làm việc từ xa đã trở thành xu hướng chủ đạo. |
主导产业 ngành công nghiệp chủ đạo | 旅游业是该岛的主导产业。 Du lịch là ngành công nghiệp chủ đạo của hòn đảo. |
关键因素 yếu tố chủ đạo | 价格是购买决策中的关键因素。 Giá cả là yếu tố chủ đạo trong quyết định mua hàng. |
主流观点 quan điểm chủ đạo | 这仍然是研究人员中的主流观点。 Đây vẫn là quan điểm chủ đạo trong giới nghiên cứu. |
主导作用 vai trò chủ đạo | 教育在社会发展中发挥主导作用。 Giáo dục đóng vai trò chủ đạo trong sự phát triển của xã hội. |