Anh - Việt

Bản dịch của từ Chủ đề trong tiếng Trung

chủ đề

Danh từ

chủ đề (Danh từ)

Nghĩa 01 · Vấn đề hoặc nội dung chính được nói, viết, học hoặc thảo luận.

谈论、写作、学习或讨论的主要内容。

Vấn đề hoặc nội dung chính được nói, viết, học hoặc thảo luận.

Ví dụ
讨论的主题是保护环境。【】Chủ đề của buổi thảo luận là bảo vệ môi trường.
老师让我们选一个题目来写。【】Cô giáo cho chúng tôi chọn một chủ đề để viết.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Ý tưởng hoặc thông điệp chính trong một tác phẩm văn học, nghệ thuật.

文学或艺术作品表达的主要思想或信息。

Ý tưởng hoặc thông điệp chính trong một tác phẩm văn học, nghệ thuật.

Ví dụ
这本书的主题是友谊。【】Chủ đề của cuốn sách này là tình bạn.
这部电影的中心思想是希望。【】Chủ đề chính của bộ phim là hy vọng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chủ đề (Noun)

chủ đề + Danh từchủ đề + Tính từchủ đề + Từ đi kèmchủ đề + Động từ
Kết hợp từ của chủ đề
Collocation
Ví dụ

家庭主题

chủ đề gia đình

家庭主题出现在这位导演的许多电影中。

Chủ đề gia đình xuất hiện trong nhiều bộ phim của đạo diễn này.

Video ngữ cảnh