Anh - Việt
chủ định
Danh từ
chủ định (Danh từ)
Nghĩa 01 · mục đích, ý định có sẵn
意图,计划的目的
mục đích, ý định có sẵn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
chủ định
意图,计划的目的
mục đích, ý định có sẵn
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa