Anh - Việt

Bản dịch của từ Chữ in trong tiếng Trung

chữ in

Danh từ

chữ in (Danh từ)

Nghĩa 01 · Chữ đã được in trên sách, báo, nhãn hoặc tài liệu, không phải chữ viết tay.

印在书报、标签或文件上的文字,不是手写字。

Chữ đã được in trên sách, báo, nhãn hoặc tài liệu, không phải chữ viết tay.

Ví dụ
我看不清标签上太小的印刷文字。【】Tôi không đọc được chữ in quá nhỏ trên nhãn.
这本书里的印刷文字很清楚。【】Chữ in trong cuốn sách này rất rõ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Kiểu chữ viết tay rõ ràng, tách từng chữ cái, thường được yêu cầu khi điền biểu mẫu.

填写表格时使用的清晰、分开的手写字母。

Kiểu chữ viết tay rõ ràng, tách từng chữ cái, thường được yêu cầu khi điền biểu mẫu.

Ví dụ
请用印刷体字母填写你的名字。【】Hãy điền tên bằng chữ in.
我用印刷体写了地址,方便阅读。【】Tôi viết địa chỉ bằng chữ in để dễ đọc.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chữ in (Noun)

chữ in + Giới từchữ in + Tính từĐộng từ + chữ in
Kết hợp từ của chữ in
Collocation
Ví dụ

标签上的印刷文字

chữ in trên nhãn

标签上的印刷文字标明了产品的有效期。

Chữ in trên nhãn cho biết ngày hết hạn của sản phẩm.

Video ngữ cảnh