Anh - Việt

Bản dịch của từ Chủ lực quân trong tiếng Trung

chủ lực quân

Danh từ

chủ lực quân (Danh từ)

Nghĩa 01 · đội quân chủ lực

主力军

đội quân chủ lực

Ví dụ
主力军在边境驻扎保护国家安全。【】Chủ lực quân đóng ở biên giới bảo vệ an ninh.
正规军今天没有参加演习吗?【】Chủ lực quân hôm nay không tham gia diễn tập à?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh