Anh - Việt

Bản dịch của từ Chủ lực trong tiếng Trung

chủ lực

Danh từ

chủ lực (Danh từ)

Nghĩa 01 · Lực lượng chính, nòng cốt, có vai trò quyết định thắng lợi của một tập thể hay một cuộc đấu tranh.

起决定作用的主要力量或骨干力量。

Lực lượng chính, nòng cốt, có vai trò quyết định thắng lợi của một tập thể hay một cuộc đấu tranh.

Ví dụ
这支球队以年轻球员为主力。【】Đội bóng này lấy các cầu thủ trẻ làm chủ lực.
工程师团队是公司的核心力量。【】Đội ngũ kỹ sư là lực lượng chủ lực của công ty.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Bộ đội chính quy, là lực lượng tác chiến chủ yếu, nói tắt của bộ đội chủ lực.

正规的主要作战部队。

Bộ đội chính quy, là lực lượng tác chiến chủ yếu, nói tắt của bộ đội chủ lực.

Ví dụ
正规军部队被调往前线。【】Các đơn vị chủ lực được điều ra tiền tuyến.
这个师是军区的主力部队。【】Sư đoàn này là chủ lực của quân khu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chủ lực (Noun)

Danh từ + chủ lựcchủ lực + Danh từ
Kết hợp từ của chủ lực
Collocation
Ví dụ

主力部队

lực lượng chủ lực

青年是志愿运动的主力。

Thanh niên là lực lượng chủ lực trong phong trào tình nguyện.

主力作战部队

bộ đội chủ lực

主力部队被调往北部前线。

Bộ đội chủ lực được điều ra mặt trận phía Bắc.

主要出口商品

mặt hàng xuất khẩu chủ lực

咖啡曾是越南的主要出口商品。

Cà phê từng là mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam.

旗舰产品

sản phẩm chủ lực

这款手机是该公司的旗舰产品。

Chiếc điện thoại này là sản phẩm chủ lực của hãng.

重点产业

ngành chủ lực

农业仍是该省的重点产业。

Nông nghiệp vẫn là ngành chủ lực của tỉnh.

Video ngữ cảnh