Anh - Việt
chủ lưu
Danh từ
chủ lưu (Danh từ)
Nghĩa 01 · Xu hướng chủ đạo, được đa số người trong xã hội hoặc một lĩnh vực chấp nhận và theo đuổi.
指占主导地位的潮流或主要趋势。
Xu hướng chủ đạo, được đa số người trong xã hội hoặc một lĩnh vực chấp nhận và theo đuổi.
Ví dụ
流行音乐是当今主流音乐的一部分。【】Nhạc pop là một phần của chủ lưu âm nhạc hiện nay.
许多年轻人不再追随主流,而是选择自己的生活方式。【】Nhiều người trẻ không còn theo chủ lưu mà chọn lối sống riêng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chủ lưu (Noun)
Danh từ + chủ lưuGiới từ + chủ lưuĐộng từ + chủ lưu
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
主流观点 quan điểm chủ lưu | 这仍然是经济学界的主流观点。 Đây vẫn là quan điểm chủ lưu trong giới kinh tế học. |
主流趋势 xu hướng chủ lưu | 远程办公正在成为主流趋势。 Làm việc từ xa đang trở thành xu hướng chủ lưu. |
主流学派 trường phái chủ lưu | 这一理论不属于主流学派。 Lý thuyết này không thuộc trường phái chủ lưu. |
主流媒体 truyền thông chủ lưu | 主流媒体报道这一消息非常缓慢。 Các phương tiện truyền thông chủ lưu đưa tin rất chậm. |
主流文化 văn hóa chủ lưu | 在许多国家,主流文化对年轻人影响很大。 Ở nhiều nước, văn hóa chủ lưu ảnh hưởng mạnh đến giới trẻ. |