Anh - Việt
chu mật
Tính từ
chu mật (Tính từ)
Nghĩa 01 · Cẩn thận, kỹ càng và chú ý đến từng chi tiết khi làm việc.
做事细心周到,注意每个细节。
Cẩn thận, kỹ càng và chú ý đến từng chi tiết khi làm việc.
Ví dụ
他为这次旅行制定了周密的计划。【】Anh ấy lập một kế hoạch chu mật cho chuyến đi.
她做事很细致,每个小细节都会检查。【】Cô ấy là người làm việc chu mật, kiểm tra từng chi tiết nhỏ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chu mật (Adjective)
Danh từ + chu mậtĐộng từ + chu mật
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
周密的计划 kế hoạch chu mật | 我们为这次旅行制定了周密的计划。 Chúng tôi đã xây dựng một kế hoạch chu mật cho chuyến đi. |
深入细致的研究 nghiên cứu chu mật | 团队对气候变化的影响进行了深入细致的研究。 Nhóm đã tiến hành một nghiên cứu chu mật về tác động của biến đổi khí hậu. |