Anh - Việt

Bản dịch của từ Chú mình trong tiếng Trung

chú mình

Đại từ

chú mình (Đại từ)

Nghĩa 01 · Đại từ tự xưng của người đàn ông, thường lớn tuổi hơn, khi nói chuyện thân mật với trẻ nhỏ hoặc người ít tuổi hơn.

成年男子对小孩或年轻人亲切自称的说法。

Đại từ tự xưng của người đàn ông, thường lớn tuổi hơn, khi nói chuyện thân mật với trẻ nhỏ hoặc người ít tuổi hơn.

Ví dụ
别担心,叔叔带你去公园好吗?【】Con đừng lo, chú mình sẽ đưa con đi công viên nhé.
昨天我已经说过了,你却不听。【】Hôm qua chú mình đã nói rồi mà con không nghe.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chú mình (Pronoun)

chú mình + Trạng từchú mình + Động từ
Kết hợp từ của chú mình
Collocation
Ví dụ

叔叔在这儿

chú mình đây

别怕,叔叔来了。

Đừng sợ, chú mình đây rồi.

Video ngữ cảnh