Anh - Việt
chủ nghĩa A-pác-thai
Danh từ
chủ nghĩa A-pác-thai (Danh từ)
Nghĩa 01 · xem a-pác-thai (phiên âm từ tiếng Anh apartheid)
种族隔离制度
xem a-pác-thai (phiên âm từ tiếng Anh apartheid)
Ví dụ
南非曾实行种族隔离制度。【】Nam Phi từng áp dụng chủ nghĩa a-pác-thai.
这种种族隔离制度是不公正的。【】Hệ thống chủ nghĩa a-pác-thai này không công bằng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa