Anh - Việt

Bản dịch của từ Chủ nghĩa cơ hội hữu khuynh trong tiếng Trung

chủ nghĩa cơ hội hữu khuynh

Danh từ

chủ nghĩa cơ hội hữu khuynh (Danh từ)

Nghĩa 01 · chủ nghĩa cơ hội kết hợp chủ nghĩa cải lương với phương châm thoả hiệp

机会主义的妥协主义

chủ nghĩa cơ hội kết hợp chủ nghĩa cải lương với phương châm thoả hiệp

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh