Anh - Việt

Bản dịch của từ Chủ nghĩa cơ hội trong tiếng Trung

chủ nghĩa cơ hội

Danh từ

chủ nghĩa cơ hội (Danh từ)

Nghĩa 01 · quan điểm, chủ trương lợi dụng cơ hội, mưu cầu những lợi ích trước mắt và cục bộ, bất kể việc làm đúng hay sai

机会主义者

quan điểm, chủ trương lợi dụng cơ hội, mưu cầu những lợi ích trước mắt và cục bộ, bất kể việc làm đúng hay sai

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · khuynh hướng tư tưởng - chính trị trong phong trào công nhân, chủ trương chính sách tuỳ thời, thoả hiệp

机会主义

khuynh hướng tư tưởng - chính trị trong phong trào công nhân, chủ trương chính sách tuỳ thời, thoả hiệp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh