Anh - Việt
chủ nghĩa cộng sản trại lính
Danh từ
chủ nghĩa cộng sản trại lính (Danh từ)
Nghĩa 01 · xuyên tạc chủ nghĩa cộng sản, thực hiện quan liêu hoá cao độ dựa trên bạo lực và lừa dối
军营共产主义
xuyên tạc chủ nghĩa cộng sản, thực hiện quan liêu hoá cao độ dựa trên bạo lực và lừa dối
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa