Anh - Việt

Bản dịch của từ Chủ nghĩa duy vật lịch sử trong tiếng Trung

chủ nghĩa duy vật lịch sử

Danh từ

chủ nghĩa duy vật lịch sử (Danh từ)

Nghĩa 01 · học thuyết về sự phát triển của xã hội loài người

历史唯物主义

học thuyết về sự phát triển của xã hội loài người

Ví dụ
马克思主义用历史唯物主义解释社会发展。【】Chủ nghĩa duy vật lịch sử giải thích xã hội qua kinh tế.
历史唯物主义不忽视阶级关系的作用。【】Chủ nghĩa duy vật lịch sử không bỏ qua quan hệ giai cấp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh