Anh - Việt
chủ nghĩa duy vật máy móc
Danh từ
chủ nghĩa duy vật máy móc (Danh từ)
Nghĩa 01 · học thuyết giải thích sự phát triển của tự nhiên và xã hội bằng những hình thức vận động cơ giới của vật chất
机械唯物主义
học thuyết giải thích sự phát triển của tự nhiên và xã hội bằng những hình thức vận động cơ giới của vật chất
Ví dụ
他反对机械唯物主义的简单观点。【】Anh ấy phản đối quan điểm đơn giản của chủ nghĩa duy vật máy móc.
机械唯物主义不能解释社会的复杂性吗?【】Chủ nghĩa duy vật máy móc có thể giải thích sự phức tạp xã hội không?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa