Anh - Việt

Bản dịch của từ Chủ nghĩa hoài nghi trong tiếng Trung

chủ nghĩa hoài nghi

Danh từ

chủ nghĩa hoài nghi (Danh từ)

Nghĩa 01 · khuynh hướng triết học hoài nghi khả năng nhận thức hiện thực khách quan

怀疑主义

khuynh hướng triết học hoài nghi khả năng nhận thức hiện thực khách quan

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa