Anh - Việt
chủ nghĩa tả chân
Danh từ
chủ nghĩa tả chân (Danh từ)
Nghĩa 01 · chủ nghĩa hiện thực
现实主义
chủ nghĩa hiện thực
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
chủ nghĩa tả chân
现实主义
chủ nghĩa hiện thực
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa