Anh - Việt
chữ nghĩa
Danh từ
chữ nghĩa (Danh từ)
Nghĩa 01 · Vốn từ ngữ và ý nghĩa của chúng nói chung.
词语及其意义的总和,泛指语言词汇。
Vốn từ ngữ và ý nghĩa của chúng nói chung.
Ví dụ
你需要每天读书来扩充词汇量。【】Con cần mở rộng chữ nghĩa bằng cách đọc sách mỗi ngày.
这首诗的语言非常生动,充满形象。【】Bài thơ này có chữ nghĩa rất giàu hình ảnh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Kiến thức và học vấn tích lũy qua quá trình học tập.
通过学习积累的知识和学问。
Kiến thức và học vấn tích lũy qua quá trình học tập.
Ví dụ
他学识渊博,大家都很尊敬他。【】Ông ấy có chữ nghĩa uyên thâm, ai cũng kính trọng.
虽然她上学不多,但读书很多,学问很深。【】Dù ít đi học, bà vẫn có chữ nghĩa nhờ đọc sách nhiều.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chữ nghĩa (Noun)
Tính từ + chữ nghĩachữ nghĩa + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
丰富的词汇 chữ nghĩa phong phú | 他的文章词汇丰富。 Bài viết của anh ấy có chữ nghĩa phong phú. |
有限的词汇 chữ nghĩa nghèo nàn | 由于词汇量有限,这个男孩很难表达自己的想法。 Vì chữ nghĩa nghèo nàn, cậu bé khó diễn đạt ý mình. |