Anh - Việt
Chủ nghĩa xã hội khoa học
Danh từ
Chủ nghĩa xã hội khoa học (Danh từ)
Nghĩa 01 · xem chủ nghĩa cộng sản khoa học
科学社会主义
xem chủ nghĩa cộng sản khoa học
Ví dụ
他学习了科学社会主义的基本理论。【】Anh ấy học lý thuyết cơ bản của chủ nghĩa xã hội khoa học.
你不相信科学社会主义的观点吗?【】Bạn không tin vào quan điểm của chủ nghĩa xã hội khoa học sao?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa