Anh - Việt
chữ ngoáy
Danh từ
chữ ngoáy (Danh từ)
Nghĩa 01 · chữ viết tháu, khó đọc
潦草的字迹
chữ viết tháu, khó đọc
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
chữ ngoáy
潦草的字迹
chữ viết tháu, khó đọc
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa