Anh - Việt
chủ nhân ông
Danh từ
chủ nhân ông (Danh từ)
Nghĩa 01 · người làm chủ, sở hữu tài sản hoặc nắm giữ quyền lực
主人
người làm chủ, sở hữu tài sản hoặc nắm giữ quyền lực
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
chủ nhân ông
主人
người làm chủ, sở hữu tài sản hoặc nắm giữ quyền lực
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa