Anh - Việt
chủ nhân
Danh từ
chủ nhân (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người sở hữu một vật, tài sản hoặc con vật.
拥有某物、财产或动物的人。
Người sở hữu một vật, tài sản hoặc con vật.
Ví dụ
这辆车的主人正在找钥匙。【】Chủ nhân chiếc xe đang tìm chìa khóa.
狗听到主人叫就跑过来。【】Con chó chạy đến khi chủ nhân gọi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chủ nhân (Noun)
chủ nhân + Danh từchủ nhân + Tính từĐộng từ + chủ nhân
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
房子的主人 chủ nhân của ngôi nhà | 房子的主人正在出差。 Chủ nhân của ngôi nhà đang đi công tác. |
车主 chủ nhân của chiếc xe | 警方联系了车主。 Cảnh sát đã liên lạc với chủ nhân của chiếc xe. |
宠物主人 chủ nhân vật nuôi | 宠物主人必须在公园里给狗拴上牵引绳。 Chủ nhân vật nuôi phải giữ chó của mình bằng dây xích ở công viên. |