Anh - Việt

Bản dịch của từ Chủ phạm trong tiếng Trung

chủ phạm

Danh từ

chủ phạm (Danh từ)

Nghĩa 01 · người mắc tội chính

主要罪犯

người mắc tội chính

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh