Anh - Việt
chủ quản
Động từTính từ
chủ quản (Động từ)
Nghĩa 01 · Chịu trách nhiệm chính trong việc quản lí một cơ quan, tổ chức hoặc hoạt động.
负责主管或管理某个机构、组织或活动。
Chịu trách nhiệm chính trong việc quản lí một cơ quan, tổ chức hoặc hoạt động.
Ví dụ
教育部主管许多公立大学。【】Bộ Giáo dục chủ quản nhiều trường đại học công lập.
省委员会负责管理这家医院。【】Ủy ban tỉnh chủ quản bệnh viện này.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
chủ quản (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có trách nhiệm chính trong việc quản lí một cơ quan, tổ chức hoặc hoạt động.
负责主管某个机构、组织或活动的。
Có trách nhiệm chính trong việc quản lí một cơ quan, tổ chức hoặc hoạt động.
Ví dụ
教育部是这所学校的主管部门。【】Bộ Giáo dục là cơ quan chủ quản của trường này.
母公司是该项目的主管单位。【】Công ty mẹ là đơn vị chủ quản của dự án đó.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chủ quản (Adjective)
Danh từ + chủ quản
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
主管机构 cơ quan chủ quản | 主管机构批准了新计划。 Cơ quan chủ quản đã phê duyệt kế hoạch mới. |
主管部门 cấp chủ quản | 这个问题必须由主管部门审议。 Vấn đề này phải được cấp chủ quản xem xét. |