Anh - Việt

Bản dịch của từ Chư quân tử trong tiếng Trung

chư quân tử

Đại từ

chư quân tử (Đại từ)

Nghĩa 01 · các ngài

诸君

các ngài

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh