Anh - Việt

Bản dịch của từ Chứ sao trong tiếng Trung

chứ sao

Trạng từ

chứ sao (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Từ dùng để khẳng định điều hiển nhiên hoặc đồng ý chắc chắn, nghĩa là tất nhiên rồi.

当然,理所当然地表示肯定。

Từ dùng để khẳng định điều hiển nhiên hoặc đồng ý chắc chắn, nghĩa là tất nhiên rồi.

Ví dụ
你能帮我一下吗?当然可以!【】Bạn có giúp mình được không? Giúp chứ sao!
明天你去上学吗?当然去,别担心。【】Mai cậu có đi học không? Đi chứ sao, đừng lo.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Từ dùng để đề nghị hoặc đồng ý một cách thoải mái, hỏi lại vì sao lại không làm điều đó.

用于提议或同意,意思是为什么不呢。

Từ dùng để đề nghị hoặc đồng ý một cách thoải mái, hỏi lại vì sao lại không làm điều đó.

Ví dụ
我们去公园吧,为什么不呢?【】Chúng ta đi công viên, chứ sao?
试试这道菜吧,为什么不呢?【】Thử món này đi, chứ sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chứ sao (Adverb)

chứ sao + Tính từchứ sao + Động từ
Kết hợp từ của chứ sao
Collocation
Ví dụ

好啊,有何不可

được chứ sao

明天一起吃饭好吗?——好啊,有何不可!

Mai đi ăn cùng nhau nhé? — Được chứ sao!

Video ngữ cảnh