Anh - Việt
chữ số A Rập
Danh từ
chữ số A Rập (Danh từ)
Nghĩa 01 · tên gọi chung các chữ số 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9
阿拉伯数字
tên gọi chung các chữ số 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9
Ví dụ
五年级一班在社会调查中使用阿拉伯数字。【】Lớp 5A dùng chữ số a rập trong bài khảo sát xã hội.
这个标志不用阿拉伯数字写门牌号。【】Biển báo này không dùng chữ số a rập để ghi số nhà.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa