Anh - Việt
chu tất
Tính từ
chu tất (Tính từ)
Nghĩa 01 · Đầy đủ, xong xuôi đâu vào đấy và không thiếu sót gì.
内容完整周到,没有遗漏。
Đầy đủ, xong xuôi đâu vào đấy và không thiếu sót gì.
Ví dụ
这个计划相当周全,每个细节都考虑到了。【】Bản kế hoạch này khá chu tất, mọi chi tiết đều được tính đến.
他的求职材料很齐全,所以很快就被批准了。【】Hồ sơ xin việc của anh ấy chu tất nên được duyệt rất nhanh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chu tất (Adjective)
Danh từ + chu tấtĐộng từ + chu tất
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
手续齐全 thủ tục chu tất | 他的手续已经齐全了。 Thủ tục của anh ấy đã chu tất. |
一切都已准备妥当 mọi việc đã chu tất | 一切都已准备妥当,我们可以出发了。 Mọi việc đã chu tất, chúng ta có thể khởi hành. |