Anh - Việt

Bản dịch của từ Chủ tể trong tiếng Trung

chủ tể

Danh từ

chủ tể (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người hoặc thế lực có quyền lực cao nhất, chi phối người khác hoặc một lĩnh vực.

拥有最高权力、能支配他人或某一领域的人或力量。

Người hoặc thế lực có quyền lực cao nhất, chi phối người khác hoặc một lĩnh vực.

Ví dụ
国王被视为王国的统治者。【】Nhà vua được xem là chủ tể của vương quốc.
科技正成为现代市场的主导力量。【】Công nghệ đang trở thành chủ tể của thị trường hiện đại.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chủ tể (Noun)

chủ tể + Danh từ
Kết hợp từ của chủ tể
Collocation
Ví dụ

世界上的主导力量

chủ tể của thế giới

当时,这个帝国是世界上的主导力量。

Vào thời điểm đó, đế quốc này là chủ tể của thế giới.

宇宙的主宰

chủ tể của vũ trụ

在这个故事中,这位神被视为宇宙的主宰。

Trong câu chuyện này, vị thần được xem là chủ tể của vũ trụ.

天下的统治者

chủ tể của thiên hạ

国王自认为是天下的统治者。

Nhà vua tự coi mình là chủ tể của thiên hạ.

科技领域的主导力量

chủ tể trong lĩnh vực công nghệ

这家公司曾是科技领域的主导力量。

Công ty này từng là chủ tể trong lĩnh vực công nghệ.

Video ngữ cảnh