Anh - Việt

Bản dịch của từ Chữ thập ngoặc trong tiếng Trung

chữ thập ngoặc

Danh từ

chữ thập ngoặc (Danh từ)

Nghĩa 01 · dấu hiệu riêng của phát xít Đức [K hoặc ?]

纳粹标志

dấu hiệu riêng của phát xít Đức [K hoặc ?]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh