Anh - Việt

Bản dịch của từ Chừ trong tiếng Trung

chừ

Danh từ

chừ (Danh từ)

Nghĩa 01 · giờ, bây giờ

现在

giờ, bây giờ

Ví dụ
现在,社区居民一起参加植树活动。【】Chừ, người dân khu phố cùng trồng cây.
年轻人不应忽视当下的社会问题。【】Người trẻ không nên quên xã hội chừ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh