chủ
chủ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người sở hữu tài sản, cửa hàng hoặc doanh nghiệp.
拥有财产、商店或企业的人。
Người sở hữu tài sản, cửa hàng hoặc doanh nghiệp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Người thuê người khác làm việc và trả lương cho họ.
雇用他人并支付工资的人。
Người thuê người khác làm việc và trả lương cho họ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Người đón tiếp khách hoặc tổ chức một buổi gặp mặt tại nhà hay địa điểm của mình.
接待客人或举办聚会的人。
Người đón tiếp khách hoặc tổ chức một buổi gặp mặt tại nhà hay địa điểm của mình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chủ (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
老板 ông chủ | 我的老板很严格。 Ông chủ của tôi rất nghiêm khắc. |
chủ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Đứng trong một số thuật ngữ, chỉ bộ phận chính hoặc quan trọng nhất.
用于一些术语中,指最主要的部分。
Đứng trong một số thuật ngữ, chỉ bộ phận chính hoặc quan trọng nhất.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chủ (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
主要原因 nguyên nhân chủ yếu | 主要原因是缺乏经验。 Nguyên nhân chủ yếu là thiếu kinh nghiệm. |
主要目标 mục tiêu chủ yếu | 该课程的主要目标是提高口语技能。 Mục tiêu chủ yếu của khóa học là cải thiện kỹ năng nói. |
主导作用 vai trò chủ đạo | 教师在这个项目中发挥主导作用。 Giáo viên đóng vai trò chủ đạo trong dự án này. |
核心内容 nội dung chủ chốt | 讲座解释了核心内容。 Bài giảng giải thích các nội dung chủ chốt. |
主力 lực lượng chủ lực | 年轻人是这次活动的主力。 Thanh niên là lực lượng chủ lực trong chiến dịch này. |