Anh - Việt

Bản dịch của từ Chủ trong tiếng Trung

chủ

Danh từTính từ

chủ (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người sở hữu tài sản, cửa hàng hoặc doanh nghiệp.

拥有财产、商店或企业的人。

Người sở hữu tài sản, cửa hàng hoặc doanh nghiệp.

Ví dụ
店主正在和一位顾客说话。【】Chủ cửa hàng đang nói chuyện với khách.
我想见见这所房子的主人。【】Tôi muốn gặp chủ của căn nhà này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Người thuê người khác làm việc và trả lương cho họ.

雇用他人并支付工资的人。

Người thuê người khác làm việc và trả lương cho họ.

Ví dụ
雇主必须按时给员工发工资。【】Chủ phải trả lương đúng hạn cho nhân viên.
她的老板总是听取员工的意见。【】Ông chủ của cô ấy luôn lắng nghe ý kiến nhân viên.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Người đón tiếp khách hoặc tổ chức một buổi gặp mặt tại nhà hay địa điểm của mình.

接待客人或举办聚会的人。

Người đón tiếp khách hoặc tổ chức một buổi gặp mặt tại nhà hay địa điểm của mình.

Ví dụ
主人请大家在会议开始前用餐。【】Chủ mời mọi người dùng bữa trước khi cuộc họp bắt đầu.
聚会主人欢迎了每一位客人。【】Chủ của bữa tiệc đã chào đón từng vị khách.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chủ (Noun)

Từ đi kèm + chủchủ + Danh từ
Kết hợp từ của chủ
Collocation
Ví dụ

老板

ông chủ

我的老板很严格。

Ông chủ của tôi rất nghiêm khắc.

chủ (Tính từ)

Nghĩa 01 · Đứng trong một số thuật ngữ, chỉ bộ phận chính hoặc quan trọng nhất.

用于一些术语中,指最主要的部分。

Đứng trong một số thuật ngữ, chỉ bộ phận chính hoặc quan trọng nhất.

Ví dụ
主动脉把血液从心脏输送到身体其他部位。【】Động mạch chủ đưa máu từ tim đến các bộ phận khác.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chủ (Adjective)

Danh từ + chủ
Kết hợp từ của chủ
Collocation
Ví dụ

主要原因

nguyên nhân chủ yếu

主要原因是缺乏经验。

Nguyên nhân chủ yếu là thiếu kinh nghiệm.

主要目标

mục tiêu chủ yếu

该课程的主要目标是提高口语技能。

Mục tiêu chủ yếu của khóa học là cải thiện kỹ năng nói.

主导作用

vai trò chủ đạo

教师在这个项目中发挥主导作用。

Giáo viên đóng vai trò chủ đạo trong dự án này.

核心内容

nội dung chủ chốt

讲座解释了核心内容。

Bài giảng giải thích các nội dung chủ chốt.

主力

lực lượng chủ lực

年轻人是这次活动的主力。

Thanh niên là lực lượng chủ lực trong chiến dịch này.

Video ngữ cảnh