Anh - Việt

Bản dịch của từ Chữ tín trong tiếng Trung

chữ tín

Danh từ

chữ tín (Danh từ)

Nghĩa 01 · Sự đáng tin cậy do luôn giữ lời hứa và làm đúng cam kết.

因信守承诺而获得的可信赖品质。

Sự đáng tin cậy do luôn giữ lời hứa và làm đúng cam kết.

Ví dụ
他认为信誉比眼前的利润更重要。【】Anh ấy coi chữ tín quan trọng hơn lợi nhuận trước mắt.
这家店多年来一直在顾客中保持信誉。【】Cửa hàng này giữ chữ tín với khách hàng nhiều năm nay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chữ tín (Noun)

chữ tín + Danh từĐộng từ + chữ tín
Kết hợp từ của chữ tín
Collocation
Ví dụ

企业的信誉

chữ tín của doanh nghiệp

企业的信誉会影响销售额。

Chữ tín của doanh nghiệp ảnh hưởng đến doanh số.

客户信任

chữ tín với khách hàng

客户信任是这家商店的重要资产。

Chữ tín với khách hàng là tài sản quan trọng của cửa hàng.

Video ngữ cảnh