Anh - Việt
chu toàn
Tính từ
chu toàn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Được lo liệu đầy đủ, cẩn thận và không để thiếu sót.
安排得周全,没有遗漏。
Được lo liệu đầy đủ, cẩn thận và không để thiếu sót.
Ví dụ
婚礼的一切都准备得很周全。【】Mọi việc cho đám cưới đã được chuẩn bị chu toàn.
她总是把家庭照顾得很妥善。【】Cô ấy luôn chăm sóc gia đình rất chu toàn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chu toàn (Adjective)
Danh từ + chu toànchu toàn + Danh từchu toàn + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
做事周全的人 người chu toàn | 大家信任兰,因为她是个做事周全的人。 Mọi người tin tưởng Lan vì cô ấy là một người chu toàn. |