Anh - Việt

Bản dịch của từ Chu tri trong tiếng Trung

chu tri

Danh từ

chu tri (Danh từ)

Nghĩa 01 · Tờ thông báo gửi hoặc phát cho nhiều người để họ cùng biết một việc.

发给多人、让大家了解某事的通知。

Tờ thông báo gửi hoặc phát cho nhiều người để họ cùng biết một việc.

Ví dụ
学校发出了关于家长会时间的通知。【】Nhà trường đã gửi chu tri về lịch họp phụ huynh.
单位向员工发了关于公共假期的通告。【】Cơ quan phát chu tri cho nhân viên về ngày nghỉ lễ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chu tri (Noun)

chu tri + Tính từĐộng từ + chu tri
Kết hợp từ của chu tri
Collocation
Ví dụ

正式通知

chu tri chính thức

我们尚未收到正式通知。

Chúng tôi vẫn chưa nhận được chu tri chính thức.

内部通知

chu tri nội bộ

内部通知已发送给全体员工。

Chu tri nội bộ được gửi cho toàn thể nhân viên.

Video ngữ cảnh