chủ trương
chủ trương (Danh từ)
Nghĩa 01 · Đường lối hoặc định hướng hành động đã được quyết định, thường của cơ quan, tổ chức hoặc tập thể.
已经确定的行动方针或指导原则,常指机构或集体的。
Đường lối hoặc định hướng hành động đã được quyết định, thường của cơ quan, tổ chức hoặc tập thể.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chủ trương (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
政府政策 chủ trương của chính phủ | 政府政策是降低小企业的税收。 Chủ trương của chính phủ là giảm thuế cho doanh nghiệp nhỏ. |
chủ trương (Động từ)
Nghĩa 01 · Chọn và ủng hộ một đường lối hoặc cách làm nào đó.
把某种做法确定为方针并加以支持。
Chọn và ủng hộ một đường lối hoặc cách làm nào đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chủ trương (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
倡导扩大 chủ trương mở rộng | 该公司倡导扩大其在亚洲的市场。 Công ty chủ trương mở rộng thị trường ở châu Á. |
支持对话 chủ trương đối thoại | 双方支持对话而不是对抗。 Hai bên chủ trương đối thoại thay vì đối đầu. |
倡导不干预 chủ trương không can thiệp | 他们倡导不干预其他国家的内政。 Họ chủ trương không can thiệp vào công việc nội bộ của nước khác. |
倡导改革 chủ trương cải cách | 许多专家倡导教育改革。 Nhiều chuyên gia chủ trương cải cách hệ thống giáo dục. |