Anh - Việt

Bản dịch của từ Chư tướng trong tiếng Trung

chư tướng

Danh từ

chư tướng (Danh từ)

Nghĩa 01 · các vị tướng lĩnh

指挥官

các vị tướng lĩnh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh